227FDN
1604
Liên hệ
227FDN
1604
Liên hệ
Thương hiệu | HP | ||
Bảo hành | 12 Tháng | ||
Thông tin chung | |||
Cấu hình chi tiết | |||
Sản phẩm | HP LaserJet Pro MFP M227fdn | ||
Model | G3Q79A | ||
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Lên đến 28 trang/phút | ||
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | Nhanh 6,6 giây | ||
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Lên đến 30.000 | ||
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị | 250 đến 2500 | ||
Công nghệ in | Laser | ||
Chất lượng in đen (tốt nhất) | 1200 x 1200 dpi | ||
Màn hình | LCD 2 dòng | ||
Khả năng của HP ePrint | Yes | ||
Khả năng in trên thiết bị di động | HP ePrint; AirPrint®, Google Cloud Print™ 2.011 | ||
Khả năng không dây | Không | ||
Kết nối, tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 Tốc độ Cao; 1 Ethernet 10/100Base-TX; 1 đường dây điện thoại (vào); 1 đường dây điện thoại (ra) | ||
Hệ điều hành tương thích | Windows 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, có sẵn 2 GB dung lượng đĩa cứng, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer. Windows Vista: (chỉ 32 bit), có sẵn 2 GB dung lượng đĩa cứng, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer 8. Windows XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit): bất kỳ bộ xử lý Intel Pentium II, Celeron hoặc bộ xử lý tương thích 233 MHz nào, dung lượng đĩa cứng có sẵn 850 MB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer 8; Apple OS X Sierra(v10.12), OS X El Capitan (v10.11), OS X Yosemite (v10.10) ; 1 GB HD; Cần có Internet; USB. Linux | ||
Bộ nhớ | 256 MB | ||
Dung lượng đầu vào khay giấy | Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ | ||
In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) | ||
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4; A5; B5 (JIS); A6 | ||
Loại giấy ảnh media | Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp | ||
Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 403 x 407,4 x 311,5 mm | ||
Trọng lượng | 13,2 kg | ||
Thương hiệu | HPE | ||
Bảo hành | 12 tháng | ||
Thông tin chung | |||
Cấu hình chi tiết | |||
Sản phẩm | HP LaserJet Pro MFP M130fw | ||
Model | G3Q60A | ||
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Up to 22 ppm | ||
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | As fast as 7.6 sec | ||
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Up to 10,000 pages | ||
Công nghệ in | Laser | ||
Màn hình | 2.7 in touch screen, LCD (color graphics) | ||
Khả năng của HP ePrint | Yes | ||
Khả năng in trên thiết bị di động | Apple AirPrint™ HP ePrint Google Cloud Print 2.0 Mopria-certified Wi-Fi Direct | ||
Khả năng không dây | Standard (Wi-Fi 802.11b/g/n) | ||
Kết nối, tiêu chuẩn | Hi-Speed USB 2.0 port (device) built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port Phone line port (in/out), wireless | ||
Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer Windows Vista®: (32-bit only), 2 GB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 Windows® XP SP3 or higher (32-bit only): any Intel® Pentium® II, Celeron® or 233 MHz compatible processor, 850 MB available hard disk space, CD-ROM/DVD drive or Internet connection, USB port, Internet Explorer 8 | ||
Bộ nhớ | 256 MB | ||
Đĩa cứng | No | ||
In hai mặt | Manual duplex | ||
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4 A5 A6 B5 (JIS) | ||
Loại giấy ảnh media | Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock, postcards | ||
Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 423.1 x 288.6 x 279.5 mm | ||
Trọng lượng | 10.2 kg | ||
Công nghệ in: Laser.canon 6230dn - in 2 mặt- Tốc độ in: 25 trang/ phút (trắng/ đen, 1 mặt), 15.4 trang/ phút (7.7 tờ/ phút, 2 mặt).- Khổ giấy: A4, B5, A5.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian khởi động in: Xấp xỉ 0.5 giây (Sleep); 10 giây (Power on).- Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6 giây.
- Chức năng in: In 2 mặt, In qua mạng .- Chuẩn mang lane usb: IEEE 802.11b/g/n.
- Chu kỳ in hàng tháng: Tối đa 8.000 trang mỗi tháng.
- Lề in (Print margins): 5mm-trên (top), dưới (bottom), trái (left) và phải (right).- Khay giấy ngõ vào chuẩn: 250 tờ (multi-purpose), 1 tờ (manual feed slot).- Khay giấy ngõ ra: 100 tờ (face down).- Loại giấy in: Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy nhãn, thẻ Index, phong bì,…- Bộ nhớ: 64MB.
- Ngôn ngữ in: UFRII LT.
- Kết nối cổng: USB 2.0 tốc độ cao.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Win 8.1(32/ 64bit)/ Win 8 (32/ 64bit)/ Win 7 (32/ 64bit)/ Win Vista (32/ 64bit)/ XP (32/ 64bit)/ Server 2012 (32/ 64bit)/ Server 2012 R2 (64bit)/ Server 2008 (32/64bit) / Server 2008 R2 (64bit)/ 2003 erver (32/64bit)/ Mac OSX 10.6 to / Linux 2/ Citrix (FR2 and later).- Bảng điều khiển: 5 LED indicators, 4 operation KEY.
- Nguồn điện: 220 – 240VAC.
- Kích thước: 379 x 293 x 243mm
– Tốc độ in: 22 ppm (A4)/ 23ppm (Letter)
– Bản in đầu tiên: <7.8 giây
– Công suất tối đa hàng tháng: 15,000 trang
– Công suất khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,000 trang
– Độ phân giải: 1200×1200 dpi
– Tốc độ bộ vi xử lý: 600 Mhz
– Bộ nhớ: 128 MB
VẬT TƯ TIÊU HAO:
– Loại hộp mực: 1 cụm (Trống đi chung với hộp mực)
– Hộp mực theo máy: PC-210EK (700 trang)
– Hộp mực chính hãng: RG-208 (1,600 trang)
– Cụm trống (Drum) rời: Không